01
Giỏ hàng
KATUKA (PICRORHIZA KURROA) STANDARDS KIT(SH)
0 VNĐ
Số lượng:
Stabilizer Test Sample N/A
0 VNĐ
Số lượng:
Gold versus Platinum Thermocouple Certified Thermometer
0 VNĐ
Số lượng:
Biotin
0 VNĐ
Số lượng:
PHYTOSTEROL STANDARDS KIT(RG)
0 VNĐ
Số lượng:
Hydroxyflubendazole
0 VNĐ
Số lượng:
0.4C Basic Oxygen Furnace Steel
0 VNĐ
Số lượng:
Fluorene 0.2 mg/mL in MeOH
0 VNĐ
Số lượng:
17 Chromium-9 Nickel-0.2 Selenium Steel
0 VNĐ
Số lượng:
Abemaciclib Impurity 67
0 VNĐ
Số lượng:
Benzathine benzylpenicillin
0 VNĐ
Số lượng:
Bentazon 100 µg/mL in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
Complete Priority Pollutants Mixes
0 VNĐ
Số lượng:
Dicamba 100 µg/mL in MeOH
0 VNĐ
Số lượng:
Trace Elements in Glass
0 VNĐ
Số lượng:
Potassium Dihydrogen Phosphate (Fertilizer Standard)
0 VNĐ
Số lượng:
Abemaciclib Impurity 63
0 VNĐ
Số lượng:
Betaxolol for peak identification
0 VNĐ
Số lượng:
Abietic Acid, 75%
0 VNĐ
Số lượng:
Polycyclic Aromatic Hydrocarbon Kit
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorobenzene 1000 µg/mL
0 VNĐ
Số lượng:
Abamectin >80%
0 VNĐ
Số lượng:
Aroclor Kit
0 VNĐ
Số lượng:
ALANINE-b-NAPHTHYLAMIDE HCL, DL- (RG)
0 VNĐ
Số lượng:
Polystyrene (Narrow Molecular Weight Distribution)
0 VNĐ
Số lượng:
LA Steel, High Silicon
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 2.0 mg/mL in Toluene:Hexane (50:50)
0 VNĐ
Số lượng:
Copper Secondary Freezing Point
0 VNĐ
Số lượng:
Ferrosilicon
0 VNĐ
Số lượng:
3-[(4-Aminophenyl)ethylamino]propanenitrile Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
D-Abequose
0 VNĐ
Số lượng:
Alumina (Reduction Grade)
0 VNĐ
Số lượng:
Fluorspar, High Grade
0 VNĐ
Số lượng:
Corylifol A
0 VNĐ
Số lượng:
Trace Elements in Glass
0 VNĐ
Số lượng:
Cigarette Ignition Strength Standard
0 VNĐ
Số lượng:
Ammonium stearate
0 VNĐ
Số lượng:
Naphthalene 0.2 mg/mL in MeOH
0 VNĐ
Số lượng:
TURMERIC(CURCUMIN) STANDARDS KIT(P)
0 VNĐ
Số lượng:
Ferrochromium, High Carbon
0 VNĐ
Số lượng:
Wear-Metals in Lubricating Oil
0 VNĐ
Số lượng:
Anastrozole impurity E
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 25 10
0 VNĐ
Số lượng:
Mesotrione
0 VNĐ
Số lượng:
Arotinoid Ethyl Ester
0 VNĐ
Số lượng:
1,4-Dichlorobenzene-d4 2.0 mg/mL in MeOH
0 VNĐ
Số lượng:
3-O-Acetyl 9,11-dehydro ?-boswellic acid
0 VNĐ
Số lượng:
EUROSOIL (adsorption coefficients and pH)
0 VNĐ
Số lượng:
2,2,6,6-Tetradeuterio-1-nitrosopiperidin-3-amine Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Cefpodoxime proxetil for peak identification
0 VNĐ
Số lượng:
Burnt Refractory (Al203-70%)
0 VNĐ
Số lượng:
4-Chlorophenyl Methyl Sulfoxide
0 VNĐ
Số lượng:
Azaperone
0 VNĐ
Số lượng:
Antazoline hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Chrysene-d12 4.0 mg/mL in Dichloromethane
0 VNĐ
Số lượng:
3-O-Acetyl ?-boswellic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Silica Brick
0 VNĐ
Số lượng:
ACETIC ACID PHENETHYL ESTER(RG)
0 VNĐ
Số lượng:
Cefoxitin sodium
0 VNĐ
Số lượng:
Metolachlor 100 µg/mL in MeOH
0 VNĐ
Số lượng:
Cevadine
0 VNĐ
Số lượng:
Allopurinol Related Compound C
0 VNĐ
Số lượng:
Toxic Substances - Mix 1 2.0 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
Southern Oceanic Air
0 VNĐ
Số lượng:
Abamectin A2a (>80%)
0 VNĐ
Số lượng:
Amorolfine Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Cefprozil
0 VNĐ
Số lượng:
Betamethasone
0 VNĐ
Số lượng:
Potassium Chloride, KCl (cr) for Solution Calorimetry
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 2.0 mg/mL in Toluene:Hexane (50:50)
0 VNĐ
Số lượng:
Base/Neutrals - Mix 2 2.0 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
Bisoprolol for peak identification
0 VNĐ
Số lượng:
Magnetic Moment Standard - Nickel Disk
0 VNĐ
Số lượng:
Bisoprolol fumarate
0 VNĐ
Số lượng:
Polycyclic Aromatic Hydrocarbon Kit
0 VNĐ
Số lượng:
LA Steel, Basic Open Hearth, 1% C
0 VNĐ
Số lượng:
Atropine sulfate
0 VNĐ
Số lượng:
Benzylpenicillin for system suitability
0 VNĐ
Số lượng:
Zinc-Aluminum Alloy
0 VNĐ
Số lượng:
Silicon-Aluminum Alloy
0 VNĐ
Số lượng:
Azelastine impurity E
0 VNĐ
Số lượng:
Abemaciclib Impurity 3
0 VNĐ
Số lượng:
Calcium Aluminate Cement
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorinated Pesticides in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Whole Milk Powder
0 VNĐ
Số lượng:
1-Nitrosopiperidin-3-amine Trifluoroacetic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Bromazepam - * psy
0 VNĐ
Số lượng:
Corynoxine B
0 VNĐ
Số lượng:
Internal Standard Mix 4.0 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 2.0 mg/mL in Toluene:Hexane (50:50)
0 VNĐ
Số lượng:
Brucine
0 VNĐ
Số lượng:
Benzo(k)fluoranthene 0.2 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
Benzethonium chloride
0 VNĐ
Số lượng:
Aripiprazole Related Compound G
0 VNĐ
Số lượng:
Lithium-6 spike, chloride solution
0 VNĐ
Số lượng:
Betadex
0 VNĐ
Số lượng:
Abietic Acid, >95%
0 VNĐ
Số lượng:
HAWTHORN STANDARDS KIT(P)
0 VNĐ
Số lượng:
Bifonazole
0 VNĐ
Số lượng:
Catharanthine
0 VNĐ
Số lượng:
Bromperidol decanoate
0 VNĐ
Số lượng:
3-Amino-5-nitro-o-toluamide
0 VNĐ
Số lượng:
Amiodarone Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Polycyclic Aromatic Hydrocarbon Kit (neats)
0 VNĐ
Số lượng:
N-Nitroso Abacavir EP Impurity A
0 VNĐ
Số lượng:
Soda Lime, Flat
0 VNĐ
Số lượng:
Boron-10 spike, aqueous solution
0 VNĐ
Số lượng:
AB-CHMINACA Metabolite M4
0 VNĐ
Số lượng:
?-Caryophyllene
0 VNĐ
Số lượng:
Carvacrol
0 VNĐ
Số lượng:
Base/Neutrals - Mix 1 2.0 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
Astringin
0 VNĐ
Số lượng:
High Alumina Sand
0 VNĐ
Số lượng:
Flooring Radiant Panel
0 VNĐ
Số lượng:
Azadirachtin
0 VNĐ
Số lượng:
Naval Brass UNS 46400
0 VNĐ
Số lượng:
Ampicillin trihydrate
0 VNĐ
Số lượng:
Chelerythrine chloride
0 VNĐ
Số lượng:
GINKGO FLAVONOIDS STANDARDS KIT(P)
0 VNĐ
Số lượng:
Chamazulene
0 VNĐ
Số lượng:
Internal Standard Mix 2.0 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
6-Isopropyl-2-decahydronaphthalenol 100
0 VNĐ
Số lượng:
Anemarrhena rhizome for system suitability HRS
0 VNĐ
Số lượng:
Adrenaline
0 VNĐ
Số lượng:
Phenanthrene 0.2 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
ANEMONIN(P)
0 VNĐ
Số lượng:
Caudatin
0 VNĐ
Số lượng:
Complete Water Standard Kit
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

