01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Glycopyrronium impurity N
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azaconazole
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dielaidin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Benzyloxy-1,3-propanediol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 46
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Butanone-2,4-dinitrophenylhydrazone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rutin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Metoclopramide hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mesityl oxide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 69
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AAMPS ARTEMISIA AFRA MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Asenapine impurity 2
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
n-Butylacetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bromoxynil
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Guaifenesin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mesalazine impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rosarin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bufexamac
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bisphenol BP
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-40278-9 MAIZE (nominal 0.5 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meropenem trihydrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-(4-Benzyloxyphenyl)ethanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
5-(4
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 45
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 74 HBr
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
L-(+)-Ascorbic Acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Medroxyprogesterone acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-4-Benzyloxyphenyl Isobutyrylacetamide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Hydroxysafflor yellow A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rhamnocitrin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mefenamic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
73496 RAPESEED (nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Protocatechuic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 44
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arotinolol Impurity 10
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Hydroquinone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methyl linoleate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
FISH OIL (PCB's)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phellodendrine chloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Loratadine for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meldonium dihydrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Hulupinic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
?-Humulene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-44406-6 SOYA (nominal 0.1% GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arotinolol Impurity 11
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Asarone Impurity 2
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methyl trans-13-docosenoate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arotinolol Impurity 14
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
HA Steel (ACI-C-4M-Cu)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cobalt (Co) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bisphenol A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 78
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Maprotiline hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-4-Benzyloxyphenyl Isobutyrylacetamide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 45
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
L-Proline
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Myristolein
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Huperzine B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arotinolol Impurity 12
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PH05-026-0048 POTATO (nominal 0 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-4-Benzyloxyphenyl Isobutyrylacetamide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Benzyloxy-1,3-propanediol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
59122 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 48
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CAPRIC ACID(AS)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phenobarbital impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Orphenadrine hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200