01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Phenobarbital impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pemetrexed for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
73496 RAPESEED (nominal 10 %)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PH05-026-0048 POTATO (nominal 0 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Heptaminol hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Multielement cal std 11 in 5% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Paroxetine for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Parnaparin sodium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fosfomycin calcium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-44406-6 SOYA (nominal 0.1% GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Gabapentin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Gadobutrol for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Gabapentin impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Paroxetine impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
ICP Multielement Calibration Std II
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Flubendazole for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ganciclovir impurity mixture
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
73496 RAPESEED (nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Flumetasone pivalate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-40278-9 MAIZE (nominal 0.5 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Guaifenesin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Poloxamer 338
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AAMPS ARTEMISIA AFRA MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
ICP Multielement Calibration Std III
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Glycopyrronium impurity N
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Plastic additive 10
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2032(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200