01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MON 810 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nicotine ditartrate dihydrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
10-AZABENZO (a) PYRENE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
SOYA 356043 (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MAIZE (very low level ZON)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BOVINE MUSCLE (trace elements)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BENZO (k) FLUORANTHENE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ocean Sediment Powder
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BENZ (a) ACRIDINE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DIBENZO (a,h) PYRENE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
TITANIUM (impurities)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Naltrexone impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-METHYLCHRYSENE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
NK603 MAIZE (level 5 - nominal 5 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DIBENZ (a.c) ANTHRACENE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
59122 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-81419-2 SOYA (nominal 10% GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mugwort (Artemisia vulgaris) Herb BRM
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MARGARINE (vitamins)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AHP BLACK COHOSH MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cobalt (Co) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
HA Steel (ACI-C-4M-Cu)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AHP DANG GUI(ANGELICA) MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
GAS OIL (0.363 % S)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Naltrexone hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200