01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
98140 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Metoclopramide impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
59122 MAIZE (level 2 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Protopine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 43
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Buprofezin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phenoxyethanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
59122 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
SOYA 305423 (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rubiadin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MAIZE (low level ZON, DON and NIV)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-11 MAIZE (level 5 - nominal 5 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Budesonide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rhamnetin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Articaine EP Impurity E
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
sec-Butylbenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lopinavir
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meloxicam impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bisphenol M
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
98140 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Menthol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-176 MAIZE (level 3 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 83
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-sec-Butyl-1-(decyloxy)-4-tritylbenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AM04-1020 POTATO (nominal 100 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Prosapogenin A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AV43-6-G7 POTATO (nominal 1% GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Psoralidin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Medronic acid impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lorazepam - * psy
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AM04-1020 POTATO (nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-40278-9 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Procyanidin B1
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N,N´-Bis-(3,4-dichlorophenyl)urea
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bromuconazole
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-Butanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 48
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Asarone Impurity 1
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bromotrichloromethane
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rhein 8-glucoside
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RICE (As species)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 54
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 46
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Brompyrazon
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meldonium impurity F
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methyl cis-13-docosenoate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Saikosaponin A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MON 863 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
APPLE (dietary fibre)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-(4-Benzyloxyphenyl)ethanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bisphenol A D16
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phenytoin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Melphalan - reference spectrum
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ruberythric acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Retronecine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Unsaturated Methyl Ester Neats Kit
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Roburic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Hordenine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lisinopril for system suitability A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AM04-1020 POTATO (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mebendazole for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 44
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Megestrol acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-Bromo-2-propanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 7
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bromoxynil-methyl ether
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pseudohypericin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Trioctadecenoin (Olein)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methyl cis-15-tetracosenoate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Panaxatriol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole EP Impurity B HCL
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200