01
Giỏ hàng
T304-40 COTTON (level 2 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
Bt-176 MAIZE (level 3 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
Nimesulide for peak identification
0 VNĐ
Số lượng:
BIODIESEL (selected parameters of EN 14214:2012)
0 VNĐ
Số lượng:
98140 MAIZE (blank)
0 VNĐ
Số lượng:
MON 863 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
HARD COAL (GCV, Ash, elements)
0 VNĐ
Số lượng:
GENETICALLY MODIFIED DP-ØØ4114-3 MAIZE (nominal 10% GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
Tomato (Lycopersicon esculentum) Fruit VBRM
0 VNĐ
Số lượng:
Nicotinic acid
0 VNĐ
Số lượng:
COPPER (S, P)
0 VNĐ
Số lượng:
CHARPY SPECIMENS - Low Energy 20°C
0 VNĐ
Số lượng:
Bt-11 MAIZE (level 5 - nominal 5 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
ZINC ORE CONCENTRATE (trace elements)
0 VNĐ
Số lượng:
MAIZE (low level ZON, DON and NIV)
0 VNĐ
Số lượng:
SOYA 305423 (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
59122 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
GAS OIL (CFPP and CP)
0 VNĐ
Số lượng:
TITANIUM (O, N)
0 VNĐ
Số lượng:
59122 MAIZE (level 2 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
98140 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
281-24-236 x 3006-210-23 COTTON SEED (blank)
0 VNĐ
Số lượng:
GAS OIL (0.0452 % S)
0 VNĐ
Số lượng:
1507 MAIZE (level 2 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
QUARTZ (particle size 0.35 - 3.50 microns)
0 VNĐ
Số lượng:
BOVINE URINE (diethylstilbestrol, dienestrol and hexestrol)
0 VNĐ
Số lượng:
Mycophenolate sodium
0 VNĐ
Số lượng:
COPPER (S, P)
0 VNĐ
Số lượng:
NK603 MAIZE (level 1 - nominal 0.1 % GMO)
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

