01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
GAS OIL (0.0007 % Solvent Yellow 124)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MOROCCAN PHOSPHATE ROCK (trace elements)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BENZO (j) FLUORANTHENE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-176 MAIZE (level 3 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nimesulide for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
98140 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
HARD COAL (GCV, Ash, elements)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nicotinic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
COPPER (S, P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CHARPY SPECIMENS - Low Energy 20°C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-11 MAIZE (level 5 - nominal 5 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
ZINC ORE CONCENTRATE (trace elements)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MAIZE (low level ZON, DON and NIV)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
SOYA 305423 (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
59122 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
GAS OIL (CFPP and CP)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
TITANIUM (O, N)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
59122 MAIZE (level 2 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
98140 MAIZE (level 3 - nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
GAS OIL (0.0452 % S)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1507 MAIZE (level 2 - nominal 1 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mycophenolate sodium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
COPPER (S, P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200