01
Giỏ hàng
DIBENZ (a,j) ACRIDINE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
Acepyrene
0 VNĐ
Số lượng:
BENZO (b) CHRYSENE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
QUARTZ (2.50 m2/g) (nitrogen BET specific surface area)
0 VNĐ
Số lượng:
TITANIA (8.23 m2/g) (nitrogen BET specific surface area)
0 VNĐ
Số lượng:
4-Acetamidobenzenesulfonic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
3-Carene
0 VNĐ
Số lượng:
QUARTZ (particle size 2.40 - 32.00 microns)
0 VNĐ
Số lượng:
LATEX SPHERES (particle diameter 4.8 microns)
0 VNĐ
Số lượng:
LIGHT SANDY SOIL (trace elements)
0 VNĐ
Số lượng:
2-Acetamido-2-deoxy-L-glucopyranose
0 VNĐ
Số lượng:
2-Acetamidoacrylic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
BENZO (g h i) PERYLENE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
Benzyl 4-Nitrophenyl Carbonate
0 VNĐ
Số lượng:
2-Acetamidoacrylic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
2-Aminopentan-3-ol
0 VNĐ
Số lượng:
2-Acetamido-3-O-acetyl-2-deoxy-D-glucopyranose
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloro-4-methylaniline
0 VNĐ
Số lượng:
FURNACE COKE (GCV, elements)
0 VNĐ
Số lượng:
1,2-Acenaphthylenedione
0 VNĐ
Số lượng:
QUARTZ (1.20 - 20.00 microns)
0 VNĐ
Số lượng:
DIBENZO (a.h) ANTHRACENE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
ZINC ORE CONCENTRATE (trace elements)
0 VNĐ
Số lượng:
Carbosulfan
0 VNĐ
Số lượng:
1-(3-Chloro-4-methylphenyl)-3-methyl-urea
0 VNĐ
Số lượng:
4-(2-Aminopropan-2-yl)phenol
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorphenesin
0 VNĐ
Số lượng:
Cefadroxil Related Compound I
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Acetate
0 VNĐ
Số lượng:
QUARTZ (particle size 14 - 90 microns)
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 10
0 VNĐ
Số lượng:
Immunoglobulin (anti-A, anti-B antibodies test) Positive
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 10
0 VNĐ
Số lượng:
Aceclofenac Acyl-beta-D-glucuronide
0 VNĐ
Số lượng:
BENZO (b) FLUORANTHENE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
SIMULATED RAINWATER (major compounds)
0 VNĐ
Số lượng:
Acalabrutinib
0 VNĐ
Số lượng:
Ketotifen hydrogen fumarate
0 VNĐ
Số lượng:
Acepromethazine-d6
0 VNĐ
Số lượng:
BENZO (c) PHENANTHRENE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
Immunoglobulin (anti-A, anti-B antibodies test)
0 VNĐ
Số lượng:
Cambendazole
0 VNĐ
Số lượng:
Captopril
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorobenzuron
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 26
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 5
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloropyridine
0 VNĐ
Số lượng:
Sempervirine nitrate
0 VNĐ
Số lượng:
4-Acetamido-3-hydroxybenzoic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Carazolol D7
0 VNĐ
Số lượng:
Leflunomide impurity A
0 VNĐ
Số lượng:
4-Benzyloxy-3-methoxybenzoic Acid Methyl Ester
0 VNĐ
Số lượng:
Levomepromazine maleate
0 VNĐ
Số lượng:
L-Camphor
0 VNĐ
Số lượng:
Butyric acid-butyl ester
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 22
0 VNĐ
Số lượng:
Benzyl Mercaptan
0 VNĐ
Số lượng:
Acequinocyl-d25
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorobenzene
0 VNĐ
Số lượng:
N-Benzyloxycarbonyl-D-serine
0 VNĐ
Số lượng:
4-Acetamido Antipyrine-d3
0 VNĐ
Số lượng:
Leucine
0 VNĐ
Số lượng:
Ferrocenecarbonyl Azide
0 VNĐ
Số lượng:
Leflunomide for peak identification
0 VNĐ
Số lượng:
N-(Benzyloxycarbonyl)-L-proline
0 VNĐ
Số lượng:
Acarbose O-Allyl Ether
0 VNĐ
Số lượng:
Acephate-d6
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 27
0 VNĐ
Số lượng:
Solasodine
0 VNĐ
Số lượng:
Acetaldehyde-d3
0 VNĐ
Số lượng:
Chloridazon-desphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Acetamido-4,6-O-benzylidene-2-deoxy-D-glucopyranose
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chlorobenzoic acid
0 VNĐ
Số lượng:
ELECTROLYTIC COPPER (trace elements)
0 VNĐ
Số lượng:
5-Acenaphthylenecarboxylic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 14
0 VNĐ
Số lượng:
alpha-Amino-3-pyridineacetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
4-Acetamidobenzenesulfonic Acid-d4 Pyridine (Major)
0 VNĐ
Số lượng:
GAS OIL (0.1019 % S)
0 VNĐ
Số lượng:
Acetaldehyde
0 VNĐ
Số lượng:
Abemaciclib Impurity 91
0 VNĐ
Số lượng:
Cefapirin sodium
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 21
0 VNĐ
Số lượng:
Acetaldehyde 2,4-Dinitrophenylhydrazone
0 VNĐ
Số lượng:
3-Acenaphthenamine
0 VNĐ
Số lượng:
Chloramben
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloro-5-(chloromethyl)pyridine
0 VNĐ
Số lượng:
3-Chloro-4-methoxyaniline
0 VNĐ
Số lượng:
Acephate-d6
0 VNĐ
Số lượng:
7-Beta-D-Arabinofuranosyl-6-methoxy-7H-purin-2-amine
0 VNĐ
Số lượng:
2-Acetamido-5-aminophenylboronic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
6-(4-Aminophenoxy)-N-methyl-4-pyrimidinamine
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Impurity 10
0 VNĐ
Số lượng:
Quercetin
0 VNĐ
Số lượng:
Aripiprazole EP Impurity F
0 VNĐ
Số lượng:
5-Androsten-3,17-dione
0 VNĐ
Số lượng:
4-(Benzyloxy)aniline Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Lactulose for peak identification
0 VNĐ
Số lượng:
Sennoside A
0 VNĐ
Số lượng:
ALPHA ALUMINA (0.10 m2/g) (nitrogen BET specific surface area)
0 VNĐ
Số lượng:
CHARPY SPECIMENS 80 J (impact toughness)
0 VNĐ
Số lượng:
Lansoprazole
0 VNĐ
Số lượng:
Chloropropylate
0 VNĐ
Số lượng:
Ti 6Al 4V (Al, V)
0 VNĐ
Số lượng:
Senkirkin
0 VNĐ
Số lượng:
7-Beta-D-Arabinofuranosyl-6-methoxy-7H-purin-2-amine
0 VNĐ
Số lượng:
1-METHYLBENZ (a) ANTHRACENE (purity)
0 VNĐ
Số lượng:
1-Acenaphthenone
0 VNĐ
Số lượng:
Acequinocyl-d25
0 VNĐ
Số lượng:
GROUNDWATER (major components, high carbonate content)
0 VNĐ
Số lượng:
3-Chlorobenzoic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

