01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PAH Mix 1 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Red Brass B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Thallium Wear Metal 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
SEWAGE SLUDGE (PCDD's, PCDF's)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzothiadiazine Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atorvastatin Related Compound H
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Titanium Wear Metal 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acetic acid-isopropyl ester
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acetazolamide Related Compound D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Almotriptan Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acid Red 44
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1,4-Dichlorobenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abarelix Trifluoroacetate Salt (~90%)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Allopurinol Related Compound D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
21 Element Wear Metal Curve
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
LAKE SEDIMENT (trace elements)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acesulfame Potassium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abacavir EP Impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atorvastatin Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fosinopril impurity K
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acid Blue 62
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 74
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
alpha-Amylcinnamyl Acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Albendazole
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Allantoin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acetazolamide Related Compound E
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acetaminophen Related Compound F
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acetone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acid Red 2G (E128)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tetrachloroethene Calibration Curve
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pesticide Mix 13 Varied conc. in Toluene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Anhydro Simvastatin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acetaminophen Related Compound J
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-(p-Tolyl)propan-2-one
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CIPAC Handbook H
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amcinonide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
ROAD DUST (Pd, Pt, Rh)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pesticide Mix 18 10.0
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Silver Wear Metal 5000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Etofenamate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azacitidine Related Compound C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pesticide Mix 17 10.0 µg/mL in Toluene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
22 Element Wear Metals Standard 900
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Wear Metal Multi-Element Set
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azelastine Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
21 Element Wear Metals Standard 30
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
23 Element Wear Metals Standard 50
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aurothioglucose
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Antimony Standard 5000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum Standard 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
INDUSTRIAL SOIL (PCB's )
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acid Red 73
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
TOX Standard 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atomoxetine S-Isomer
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Berberine Chloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atovaquone Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azathioprine Related Compound G
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atracurium Besylate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sulfur Wear Metal 5000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azathioprine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sildenafil impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atorvastatin Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Selenium Wear Metal 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Biperiden
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PAH Mix 1 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pesticide Mix 14 Varied conc. in Toluene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Biperiden Hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Desosaminylazithromycin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atovaquone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phosphorus Standard 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-Demethylazithromycin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Strontium Wear Metal 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sodium lauroylsarcosinate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (protein mass)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-NP-SCA
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atorvastatin Related Compound C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum Standard 5000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azacitidine Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pyridostigmine impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
21 Element Wear Metals Standard 100
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bile Salts
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azathioprine Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Avobenzone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Total Inorganic Carbon Standard 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 6
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BENZYLAMINOPURINE, 6-(RG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
SAXITOXIN IN ACETIC ACID
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azithromycin Identification Mixture
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atorvastatin Related Compound D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ambrisentan sodium salt
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Taleranol (?-Zearalanol)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azacitidine Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
4-Amino-3-methylphenol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bemotrizinol Impurity Mixture
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bicalutamide Related Compound A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
HUMAN SERUM (17 ß-ESTRADIOL, low level)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Glipizide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pesticide Mix 15 0.02
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Strontium Standard 5000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200