01
Giỏ hàng
2,2',3,4,4',5,6,6'-Octachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Phenylglyoxylic acid
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3'-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std III
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% Palladium (Pd) in 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
3-Chlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Nivalenol monohydrate, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std 3
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,5,5',6,6'-Nonachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std 2
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% Palladium (Pd) in 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,4-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
1% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
Pb (Lead) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% Ni(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methoxybiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Initial Check Verification Std II
0 VNĐ
Số lượng:
Genistin
0 VNĐ
Số lượng:
10% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Amylcinnamaldehyde-d5
0 VNĐ
Số lượng:
Decachlorobiphenyl Solution 1000 ug/ml in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
Mg (Magnesium) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Daidzin
0 VNĐ
Số lượng:
Pb (Lead) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
N-Methylaniline
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Standard I
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
Dipropylamin
0 VNĐ
Số lượng:
Phosphate 10,000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3'-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Milrinone
0 VNĐ
Số lượng:
2.3.6-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Hydroxyprogesterone caproate
0 VNĐ
Số lượng:
5% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
ICP-MS Tuning Solution 6 in 2% HNO3 + Tr HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',5,6,6'-Nonachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
K (Potassium) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
10% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
8 RCRA metals at 100 µg/mL in 5% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Decachlorobiphenyl Solution 500 ug/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
In (Indium) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
1% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
Initial Chk Ver Std 4 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2.3.6-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std IV
0 VNĐ
Số lượng:
PCB Congener Content Evaluation Mix 1 20 µg/mL in n-Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Ni (Nickel) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Calibration Mix #2 100 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
10% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',5,6'-Octachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3',5,5',6-Hexachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

