01
Giỏ hàng
Thiacloprid-amide
0 VNĐ
Số lượng:
Lead - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1-Chloro-3-methylbutane
0 VNĐ
Số lượng:
Gadolinium (Gd) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Fortification Mixture #2 - 525,2 500 ug/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
Promulgated Volatiles Mixture - 524.2 2000 ug/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Samarium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Gold (Au) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Rubidium - 1% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
1-Bromopentane
0 VNĐ
Số lượng:
Ruthenium (Ru) 10,000 µg/mL in 5% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Ca (Calcium) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Silicon (Si) from (NH4)2SiF6 10,000 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Beryllium (Be) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium (Cr) - 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Boron (B) 100 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Praseodymium (Pr) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Rhenium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Antimony - 50% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Zirconium (Zr) 4% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ
Số lượng:
4-Hydroxycoumarin
0 VNĐ
Số lượng:
2-Isovaleryl-1,3-indanedione
0 VNĐ
Số lượng:
Argatroban Impurity 142
0 VNĐ
Số lượng:
Organohalide Pesticides Mixture #2 - 505 100 ug/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
1-Naphthol-3,6-disulfonic acid disodium salt(Technical)
0 VNĐ
Số lượng:
Iron - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Lanthanum (La) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Indium (In) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
1-Nitroso-2-naphthol
0 VNĐ
Số lượng:
Thiofanox sulfoxide
0 VNĐ
Số lượng:
5-Hydroxythiabendazole
0 VNĐ
Số lượng:
Multicomponent IC Std 2 Sol A & B
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) - 5% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ
Số lượng:
1-Chloro-2-nitrobenzene
0 VNĐ
Số lượng:
Yttrium (Y) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1-Dimethylamino-2-propanol
0 VNĐ
Số lượng:
Lanthanum (La) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1,1,1-Trichloro-2-propanol
0 VNĐ
Số lượng:
Holmium (Ho) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chlorotoluene
0 VNĐ
Số lượng:
Fenoxaprop-P
0 VNĐ
Số lượng:
Cont Chk Ver Std in 4% HNO3 + Tr HF; Solution A only
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

