01
Giỏ hàng
Lanthanum (La) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Ethylaminoethanol
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloronaphthalene
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methylnaphthalene
0 VNĐ
Số lượng:
Iron - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Butanone (DNPH Derivative)
0 VNĐ
Số lượng:
Lutetium (Lu) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Dimethylaminoethanol
0 VNĐ
Số lượng:
Tin (Sn) 10 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
2-(2-Aminoethylamino)ethanol
0 VNĐ
Số lượng:
2-Aminoanthracene
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloroaniline
0 VNĐ
Số lượng:
Selenium (Se) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium (Cr) K2Cr2O7-H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Europium (Eu) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Amino-2-methyl-1-propanol
0 VNĐ
Số lượng:
1,4-Naphthoquinone
0 VNĐ
Số lượng:
Germanium (Ge) 10,000 µg/mL in 10% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ
Số lượng:
Europium (Eu) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1,4-Dichlorobutane
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methyl-2-pentene
0 VNĐ
Số lượng:
Selenium (Se) - 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Cadmium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Ruthenium (Ru) 10,000 µg/mL in 5% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Anthraquinonesulfonic acid sodium salt monohydrate
0 VNĐ
Số lượng:
1,1-Dichloroethene
0 VNĐ
Số lượng:
Samarium - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
5 IC standard calibration curve + check
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methyl-2-butene
0 VNĐ
Số lượng:
Tin from (NH4)2SnF6 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Calcium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Lutetium (Lu) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-(2-Ethoxyethoxy)ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methyl-1,5-hexadiene
0 VNĐ
Số lượng:
1,6-Heptadiyne
0 VNĐ
Số lượng:
12-Hydroxystearic acid(Technical)
0 VNĐ
Số lượng:
1-Nitronaphthalene
0 VNĐ
Số lượng:
Cerium (Ce)- 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
1-Naphthaleneacetamide
0 VNĐ
Số lượng:
2-Aminoanthraquinone(Technical)
0 VNĐ
Số lượng:
2-Bromobutanoic acid
0 VNĐ
Số lượng:
1-Docosanol
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

