01
Giỏ hàng
Cont Chk Ver Std in H2O; solution B only
0 VNĐ
Số lượng:
Tin (Sn) 10 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Thulium (Tm) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Yttrium (Y) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1,3,5-Triisopropylbenzene
0 VNĐ
Số lượng:
2-(1,3-dimethylbutyl)-Benzenamine
0 VNĐ
Số lượng:
1,1'-Binaphthyl
0 VNĐ
Số lượng:
Chk Verification Std 1 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Indium (In) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1,6-Diisocyanatohexane
0 VNĐ
Số lượng:
Barium (Ba) - 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Cesium (Cs) - 1% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methyl-1,4-pentadiene
0 VNĐ
Số lượng:
Yttrium (Y) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Chk Verification Std 1 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Amino-5-chloro-4-methylbenzenesulfonic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Continuing Check Verification Standard I
0 VNĐ
Số lượng:
B (Boron) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Copper (Cu) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Calibration Std 2 in 5% Tartaric Acid + 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Barium (Ba) - 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hexanol
0 VNĐ
Số lượng:
Solution B of Calibration Std 1 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Continuing Check Verification Standard II
0 VNĐ
Số lượng:
Cont Chk Ver Std in 4% HNO3 + Tr HF; Solution A only
0 VNĐ
Số lượng:
Ytterbium (Yb) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Lanthanum (La) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Cobalt (Co) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Bromide 100 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) - 5% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ
Số lượng:
Iron - 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Praseodymium (Pr) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Cont Chk Ver Std in 4% HNO3 + Tr HF; Solution A only
0 VNĐ
Số lượng:
Vanadium (V) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Purgeables Mixture B 200 ug/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Dysprosium (Dy) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Solution B of Calibration Std 1 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Butene-1,4-dicarboxylic acid(Technical)
0 VNĐ
Số lượng:
Bi (Bismuth) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Aluminum (Al) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) 10 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Lutetium (Lu) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1-Hexanethiol
0 VNĐ
Số lượng:
Cont Chk Ver Std in H2O; solution B only
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) 10 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
1,2-Dichloroethane-d4
0 VNĐ
Số lượng:
Rubidium - 1% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Furoic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) from (NH4)2WO4 at 10,000 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Lead - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Cobalt (Co) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Indium (In) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Mercaptobenzothiazole
0 VNĐ
Số lượng:
Uranium (U) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hexyne
0 VNĐ
Số lượng:
Vanadium - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hydroxymethyl-2-methyl-1,3-propanediol
0 VNĐ
Số lượng:
Vanadium (V) 10,000 µg/mL in 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Aminoethyl hydrogen sulfate
0 VNĐ
Số lượng:
2-Butoxyethanol
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) - 5% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ
Số lượng:
2-Dodecanone
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium (Cr) - 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Heptanone
0 VNĐ
Số lượng:
2-Mercaptoethanol
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hydroxyethyl acetate(Technical)
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium (Cr) K2Cr2O7-H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Aluminum (Al) 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
1-Bromododecane
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium from (NH4)2TiF6 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hydroxyethyl-n-octyl sulphide
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) from (NH4)2WO4 at 10,000 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Gadolinium - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Europium (Eu) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Ethyl-1-hexene
0 VNĐ
Số lượng:
2-Heptene
0 VNĐ
Số lượng:
Ytterbium (Yb) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methyl-1-octene
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloropropionic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Dysprosium (Dy) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Lutetium (Lu) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
1,2,3,4-Tetrahydronaphthalene
0 VNĐ
Số lượng:
Cerium (Ce)- 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Gadolinium - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Lutetium (Lu) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Erbium (Er) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Bismuth (Bi) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) from (NH4)2WO4 at 10,000 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Uranium (U) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1-Octene
0 VNĐ
Số lượng:
1,4-Dichloronaphthalene
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) from (NH4)2TiF6 at 10,000 µg/mL in H2O**
0 VNĐ
Số lượng:
Gadolinium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Vanadium (V) 10,000 µg/mL in 10% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) from (NH4)2TiF6 at 10,000 µg/mL in H2O**
0 VNĐ
Số lượng:
Tin (Sn) 10 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Lithium (Li) - 1% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Europium (Eu) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) - 5% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ
Số lượng:
Erbium (Er) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Copper (Cu) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium (Cr) - 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1,3-Dimethylurea
0 VNĐ
Số lượng:
Dysprosium (Dy) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Cobalt (Co) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Cesium (Cs) - 1% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-Heptanol
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) from (NH4)2WO4 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Indium (In) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chloroethanol
0 VNĐ
Số lượng:
Lithium (Li) - 1% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Gallium (Ga) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Lead - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Erbium (Er) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Cobalt (Co) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Vanadium (V) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) from (NH4)2TiF6 at 10,000 µg/mL in H2O**
0 VNĐ
Số lượng:
Uranium (U) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Erbium (Er) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Gadolinium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium from (NH4)2TiF6 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium (Cr) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Dysprosium (Dy) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2-(2-Butoxyethoxy)ethanol
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methyl-3-butyn-2-ol
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) from (NH4)2WO4 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium (Ti) 10 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hexanone
0 VNĐ
Số lượng:
Ytterbium (Yb) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Dysprosium (Dy) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Tin from (NH4)2SnF6 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Ytterbium (Yb) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Copper (Cu) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Thulium (Tm) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Cerium (Ce)- 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Cesium (Cs) - 1% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Europium (Eu) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Gallium (Ga) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Tungsten (W) from (NH4)2WO4 at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

