01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methotrexate impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ketobemidone impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Malic acid - reference spectrum
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Imatinib mesilate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
EPA 200.7 Cal Std 10 in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Imidazole
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meldonium impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Melphalan for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methotrexate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meclozine dihydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
EPA 200.8 Cal Std 1 in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meclozine impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CYSTATHIONINE, L-(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Midazolam for system suitability - * psy
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CYSTATHIONINE, L-(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chicory (Cichorium intybus) Root BRM
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CYTISINE(LABURNIN)(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mianserin impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phosphorus 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Imatinib for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200