01
Giỏ hàng
Li (Lithium) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
ICP-MS Tuning Solution 8 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
1% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 1 in 4% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
3-Methyl-quinoxaline-2-carboxylic acid
0 VNĐ
Số lượng:
2,3',4,4',5,5'-Hexachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix #23 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 20 10 µg/mL in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Environmetal Internal Standard Mix 10 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Solution A of Interference Chk Std 1 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Geraniol
0 VNĐ
Số lượng:
N-Ethylaniline, 100 µg/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std 6
0 VNĐ
Số lượng:
2.3'.5-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Monocrotophos, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Eugenol
0 VNĐ
Số lượng:
delta-HCH, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Si (Silicon) 1000ug/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
gamma-HCH, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
N-Nitrosobis(2-hydroxyethyl)amine-d8
0 VNĐ
Số lượng:
Flumioxazin Metabolite APF, 100 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2% Nitric Acid Reagent Blank
0 VNĐ
Số lượng:
Decachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Tetrachlorvinphos 1000 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
3-Chloro-N,N-dimethylaniline
0 VNĐ
Số lượng:
PCB Congener Content Evaluation Mix 1 20 µg/mL in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Fenbuconazole, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 19 10.0 µg/mL in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4,4',5,6'-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3',4,4',5,6-Heptachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
Clofentezine, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Chloroxuron, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
4-Chloro-2-methylaniline, 100 µg/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Flurochloridone, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 8 Varied conc. in Toluene:Acetone:Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 23 10 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Chloroxuron, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Isoeugenol
0 VNĐ
Số lượng:
Benserazide Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Tetrabromobisphenol A-diallyl ether
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
1% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 28 10 µg/mL in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
1% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mix 1 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Valerate @ 1,000µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Diflubenzuron, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Sn (Tin) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 7
0 VNĐ
Số lượng:
2% Hydrochloric Acid Reagent Blank
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std 5 in 2% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std V
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std 7 in 5% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Pymetrozine, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',5,5',6-Nonachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Diniconazole, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
Graphite Furn Cal Std
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-3B-1 in 15% HCL
0 VNĐ
Số lượng:
P (Phosphorus) 1000ppm in Mineral Oil
0 VNĐ
Số lượng:
Valerate @ 1,000µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-3A in 15% HCL
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 20 10.0 µg/mL in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Myclobutanil, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
4-tert-Butylphenol, 100 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
1% Palladium (Pd) in 10% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

