01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Atrazine-desethyl-desisopropyl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tris-O-(2-hydroxyethyl)rutin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AAMPS VERNONIA SPP MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Neptunium-237 Radioactivity Standard
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Oseltamivir impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Buffalo River Sediment
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
White Cast Iron
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Basic Violet 3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PORK FAT (PCB blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzophenone Imine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lynestrenol for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Basic Violet 3 D6
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 59
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CHLOROPHYLL B(AS) (In Solution)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 61
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
UOP Method 744 Standard Varied Conc %w/w
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dilinolein (mixed isomers)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzoic acid-methyl ester
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lisinopril for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mepivacaine impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phosphorus Deoxidized Copper - Cu X
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AAMPS TODDALIA ASIATICA MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phthalates in Methanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Vickers Microhardness of Nickel
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 47
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atrazine-desisopropyl-2-hydroxy
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
8-Prenylnaringenin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Piperitone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bentranil
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CELASTROL(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 65 2HCL
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Soy-Containing Solid Oral Dosage Form
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Podophyllotoxin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Vanadium in Crude Oil
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bithionol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fortified Breakfast Cereal
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Picein
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pogostone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 53
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzo[a]pyrene-d12
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 49
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-Butylamine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Green Tea (Camellia sinensis) Leaves
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2014(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
(+)-Usnic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2009(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dieicosenoin (mixed isomers)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
WHEAT FLOUR (major nutrients)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Paris VII
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Betamethasone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Basic Violet 14 hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nordihydroguaiaretic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Myristicine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Glycyrrhizate (monoammonium)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Malathion impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Polymerization Stress, Tensometer
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methylphenobarbital - * psy
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phloridzin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aziprotryne
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Butanone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Additive Elements in Polyethylene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole EP Impurity B HCL
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methylthioninium for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2077(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200