01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Barban
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Measles vaccine (live) BRP
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 49
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Glycopyrronium for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Articaine impurity 24
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Notoginsenoside R1
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2001(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
5-Benzyloxy Propranolol-d5 Hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzthiazuron
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
4
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Terbium (Tb) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Wheat Straw Whole Biomass Feedstock
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arotinolol Impurity 46
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
o-Diethylbenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tin (Sn) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Parishin E
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methyl salicylate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bendiocarb
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pelargonidin chloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
?-Pinene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RYE FLOUR (major nutrients)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Primin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
USP 561 Pesticide Standard IV 100
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzoic acid sodium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Articaine Impurity 1
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-Benzyloxy-5-hydroxynaphthalene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bromide Anion (Br-) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sand for Sand Sieve Analysis
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
p-Diethylbenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tissue Engineering Reference Scaffold
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Uncarine C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
12-O-Methylcarnosic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Trace Terrorist Explosives Simulants
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bensulide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 69
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ethanol-Water Solution (nom., 0.2 %)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 58
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phosphorus Deoxidized Copper - Cu IX
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Myricitrin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2021(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ocean Shellfish Radionuclide Standard
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CHLOROPYRAZINE, 2-(AS)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Iron-55 Radioactivity Standard
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Primulic acid I
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mesterolone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Berberine chloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1,3-Bis(hydroxymethyl)-2-imidazolidinone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Desethylene Impurity
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Beryllium (Be) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lovastatin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
3-(Benzyloxy)-hippuric Acid Benzyl Ester
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CANTHARIDIN(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phenylbutazone impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum (Al) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AAMPS HOODIA GORDONII MONOGRAPH
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Trieicosenoin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sodium (Na) Standard Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 8
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 8
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pinoresinol diglucoside
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nevadensin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Related Compound B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
RESVERATROL ANALOG 2076(LG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200