01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Dimyristolein
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phenazone impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
tert-Butanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bixafen-desmethyl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Neohesperidin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
SKIMMED MILK POWDER (trace elements)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 49
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
L-(+)-Ascorbic Acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bromothalonil
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PH05-026-0048 POTATO (identity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Unsaturated Methyl Ester Solutions Kit
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
rac-1-(3-Benzyloxyphenyl)-1-propanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1,4-Butanediol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
rac-1-(3-Benzyloxyphenyl)-1-propanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meclozine impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
DAS-40278-9 MAIZE (nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Butroxydim
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole EP Impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 77
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1507 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sabinyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meclozine dihydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
MON 863 x MON 810 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
(+/-)-Heraclenin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phentolamine for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rosavin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methotrexate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Melphalan for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ononin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methyl cis-13,16-docosadienoate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-tert-Butyl-4,6-dimethylphenol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-176 MAIZE (level 4 - nominal 2 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Meldonium impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Puerarin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bisphenol TMC
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Phenoxymethylpenicillin potassium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
1-Butoxy-2-propanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity 57
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Malic acid - reference spectrum
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Hydrastine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bisphenol AF
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Methotrexate impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Noradrenaline tartrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AM04-1020 POTATO (nominal 10 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-176 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Butachlor
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Metamizole impurity E
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lead-Base Alloy
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rhynchophylline
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-[1-(3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Pseudolaric acid A-glucopyranoside
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CARROT (dietary fibre)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-176 MAIZE (level 5 - nominal 5 % GMO)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole Impurity N17
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Medronic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bt-11 MAIZE (blank)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Homoorientin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole EP Impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Maltitol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200