01
Giỏ hàng
Vanadium AA Standard 1000 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
2.2'.3.4.4'.5.6-Heptachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Silicon AA Standard 1000 µg/mL in Water, tr Hydrofluoric acid
0 VNĐ
Số lượng:
Yttrium AA Standard 1000 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,5,6-Heptachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Disulfoton-sulfone, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
6-Phenyl-2-thiouracil
0 VNĐ
Số lượng:
Isofenphos-oxon, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
3,4,4'-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Zinc AA Standard 1000 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
2.3'.5-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4,5,6,6'-Heptachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Malathion, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Metazachlor, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 18 10.0 µg/mL in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
Flumioxazin Metabolite 482-HA, 100 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
Sodium AA Standard 1000 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix #7 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
PCB Congener Content Evaluation Mix 1 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
2,3',4,4',5',6-Hexachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
2,4,4'-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Cadusafos, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Cycloxydim, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-4 in 7% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 23 10 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4',5,6,6'-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Carcinogenic Aryl Amine Mix 100 µg/mL in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Farnesol (Mixed isomers)
0 VNĐ
Số lượng:
Environmetal Internal Standard Mix 10 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Benzyl alcohol 1000 µg/mL in Ethanol
0 VNĐ
Số lượng:
2,3',4-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
4-Bromoaniline, 100 µg/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Fenbuconazole, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Ti (Titanium) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mix 1 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',5,6-Octachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Disulfoton, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 18 10.0 µg/mL in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
ICV-7 Quality Control Standard Varied conc. in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Clothianidin, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
3,4,4'-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Carbofuran-3-hydroxy, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
2,3',4-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2'.3.4-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',6-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Mepanipyrim, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
PCB Congener Content Evaluation Mix 1 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
n-Tetracosane
0 VNĐ
Số lượng:
ICV-7 Quality Control Standard Varied conc. in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Ethiofencarb-sulfoxide, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 26 1.0 µg/mL in Cyclohexane
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium AA Standard 1000 µg/mL in Water, tr Hydrofluoric acid
0 VNĐ
Số lượng:
2,3',4,4',5,5'-Hexachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mix 3 10 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Eugenol 1000 µg/mL in Ethanol
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 3 Varied conc. in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
2,4,5-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix #15 1 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
Carbofuran-3-hydroxy, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
(-)-delta-9-Tetrahydrocannabinol-C3, 10.0 µg/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 24 Varied conc. in Cyclohexane
0 VNĐ
Số lượng:
4-Chlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Thallium AA Std 1000 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix #8 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
Crotonic acid
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
Stock Tuning Solution 10 µg/mL in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 16 10 µg/mL in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
7500 Series PA Tuning Solution Set
0 VNĐ
Số lượng:
Volatile Mix 3 100 µg/mL in MeOH
0 VNĐ
Số lượng:
Myclobutanil, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Anisyl alcohol 1000 µg/mL in Ethanol
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 2 10.0 µg/mL in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
Methiocarb, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mix 2 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Benzyl salicylate
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3',4',5',6-Hexachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 26 1.0 µg/mL in Cyclohexane
0 VNĐ
Số lượng:
Metalaxyl, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
Cinnamyl alcohol 1000 µg/mL in Ethanol
0 VNĐ
Số lượng:
Dimethomorph, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Cinnamal
0 VNĐ
Số lượng:
3,4,5-Trichlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
2,3',6-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
3-Chlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Diisobutyl phthalate, 100 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
PCB Congeners Mix 2 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
Pyraclostrobin, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,5,6-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix #21 10 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3',4,4',5,6-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
1,1,1-Trichloroethane Calibration Curve
0 VNĐ
Số lượng:
3,3',4-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Dodine, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
delta-9-Tetrahydrocannabinolic acid A, 10.0 µg/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Sb (Antimony) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4,4',5,6-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Bithionol, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 27 1.0 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
2,4,5-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Congener Calibration Mix #25 100 µg/mL in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4,4',6,6'-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

