01
Giỏ hàng
Apremilast Impurity 32
0 VNĐ
Số lượng:
Ciclopirox
0 VNĐ
Số lượng:
Arbidol HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Apremilast impurity 9
0 VNĐ
Số lượng:
Aprepitant Impurity 31
0 VNĐ
Số lượng:
Arbidol HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Strontium (Sr) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Lutetium (Lu) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Silicon (Si) 1000 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Gold (Au) 1000 ppm in 0.1% NaCN + 0.1N NaOH
0 VNĐ
Số lượng:
Cadmium 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Thallium (Tl) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Ba (Barium) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Gallium (Ga) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Beryllium (Be) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Tantalum (Ta) 100 µg/mL in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Scandium (Sc) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2-sec-Butyl-4,6-dinitrophenol triethanolamine salt
0 VNĐ
Số lượng:
CLP Analyte Std Revised in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Silicon (Si) from (NH4)2SiF6 100 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Beryllium (Be) - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Gold (Au) 1ppm in NaCN
0 VNĐ
Số lượng:
Ruthenium (Ru) 100 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Bismuth (Bi) - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Neodymium - 10% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Xanthanoic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Cadmium - 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Silver (Ag) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
2,4-D Choline salt Solution 100ug/mL in Water
0 VNĐ
Số lượng:
Tellurium (Te) 1000 µg/mL in 20% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Picolinafen Solution 100ug/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Fluacrypyrim Solution 100ug/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
3-Methylcyclohexanol
0 VNĐ
Số lượng:
3-Methylcyclohexanone
0 VNĐ
Số lượng:
Tetramine Solution 100ug/mL in Methylene chloride
0 VNĐ
Số lượng:
Flurtamone Solution 100ug/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

