01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Arbidol Impurity 35
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fosaprepitant Impurity 19
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arbidol Impurity 40
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arbidol Impurity 40
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fosaprepitant Impurity 24
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arbidol Impurity 4
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Samarium (Sm) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Propenylidene diacetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tantalum (Ta) - 5% HNO3 + 2% HF
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fosaprepitant Impurity 16
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Yttrium (Y) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Pentanone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Copper (Cu) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Methylstyrene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Yttrium (Y) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bismuth (Bi) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Octene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Titanium (Ti) 1000 µg/mL in 20% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Yttrium (Y) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Pentyne
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Mercury (Hg) 100 µg/mL in 5% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ytterbium (Yb) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dysprosium (Dy) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Sulfur - H2O
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ytterbium (Yb) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Naphthoxyacetic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Yttrium (Y) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chromium (Cr) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Vanadium (V) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Methylpyridine-d7
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Zinc (Zn) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Vanadium (V) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
CLP Analyte Std
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Terbium - 4% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nickel (Ni) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Zinc (Zn) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Methylpyrazine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ytterbium (Yb) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Yttrium (Y) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Uranium (U) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Scandium (Sc) 100 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Zinc (Zn) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Zinc (Zn) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Pentene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Nonanone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2-Nonadecanone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Palladium (Pd) 10 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Beryllium (Be) - 10% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bismuth (Bi) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200