01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Aspirin Impurity D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
ASTRAGALUS SAPONIN STANDARDS KIT(SH)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
(-)-Cinchonidine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
3-Amino-benzenesulfonic Acid Ethyl Ester
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bufalin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
PAH Mix 2 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rice Flour
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
High Temp. Alloy Fe-Ni-Co
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Vickers Microhardness of Nickel
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
(-)-Bornyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
3,3',4,4'-Tetrachloroazobenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Betamethasone acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cinnamtannin A2
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aripiprazole
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
?-Boswellic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amylmetacresol for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cefuroxime axetil
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Coniine hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BAICALEIN(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AB-CHMINACA Metabolite M1A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Berberine chloride dihydrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AB-CHMINACA
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
trans-Cinnamic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Thermal Resistance - Fumed Silica Board
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 67
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abafungin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-Nitroso Abacavir
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
3,3',4,4'-Tetrachloroazoxybenzene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chrysophanol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum Alloy 6011
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amphotericin B for microbiological assay
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dicofol (Kelthane) 1000
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Avermectin A1a (>90%)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atracurium for impurity F identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Citropten
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cefradine for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Thermal Resistance - Fumed Silica Board
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bacosine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Brevifolincarboxylic acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chrysin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzophenone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ni-Cr-Co Alloy UNS N07001 (disk form)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Al-0.1 % Au (0.1 mm foil)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aspirin Impurity D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Low Alloy Steel (HY 80)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bilobetin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cast Steel Standard
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BROMOCINNAMIC ACID,4-(RG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
(+)-Cinchonine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amoxicillin trihydrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Al-2.0 % Sc (0.1 mm foil)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abiraterone Acetate 5,6-Epoxide
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Celiprolol impurity I
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
trans-o-Coumaric acid
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 68
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Incoloy® 800
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azithromycin for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum Alloy 3004
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AB-CHMICA
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cellulose acetate butyrate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aspirin Impurity D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Polyethylene Resin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aprotinin for system suitability
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cu (1.0 mm foil)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amphotericin B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
I3,II8-Biapigenin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
BROMOCINNAMIC ACID,3-(RG)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 63
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bavachalcone
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Celecoxib
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Anhydrotetracycline hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nb (0.02 mm foil)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bayogenin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Electrolytic Iron
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cimifugin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
4,6-Dimethyl-8-tert-butylcoumarin 100
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Celastrol
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Brominated Flame Retardants Standard Set
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ceftazidime
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Adrenaline impurity mixture
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Azathioprine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
(+)-Catechin 5-gallate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Citral
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum Alloy 356
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Baicalein 7-diglucoside
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bergapten
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aspirin Impurity D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AB-CHMINACA Metabolite M4
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
REISHI MUSHROOM STANDARDS KIT(SH)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bacopaside V
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
VALERIAN STANDARDS KIT(P)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum Alloy 7075
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aroclor Kit
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Baicalein
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atorvastatin impurity E
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atropine for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 7
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Berbamine dihydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abamectin B1b (~90%)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 78
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 79
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Castalin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Rh (0.05 mm foil)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bavachin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Carvacrol methyl ether
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Solder (40Sn - 60Pb)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 72
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Anhydrous Docetaxel
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Celiprolol for peak identification
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Convallatoxin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bavachinin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Celiprolol hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
n-HEPTANE (purity)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Al (0.1 mm foil)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2,3,3,3-Tetrafluoropropanoic acid 100
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Boeravinone B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 7
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AB-CHMINACA Metabolite M2 Methyl Ester
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
rac-Abacavir Sulfate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Al-0.1 % Co (0.5 mm wire)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
LA Steel
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bergamottin
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nb (0.5 mm wire)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
9-Methylacridine
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abemaciclib Impurity 76
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
GENOMIC DNA of LISTERIA MONOCYTOGENES
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Baicalein 7-glucoside
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
ent-Abacavir
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Stainless Steel (Cr 18 Ni 12, Mo 2)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Arginine hydrochloride
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
N-Nitroso Abacavir
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Abarelix Trifluoroacetate Salt (~90%)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
8,9-Z-Abamectin B1a
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Atractylenolide II
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200