01
Giỏ hàng
Ketones Mix, 5000 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
EPA VOC Mix 2, 2000 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 8270 Internal Standard Mix, 2000 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Bromochloroacetic acid 1000 ng/µl in Methyl-tert. butyl ethe
0 VNĐ
Số lượng:
Dichloroacetic acid 1000 ng/µl in Methyl-tert. butyl ether
0 VNĐ
Số lượng:
Chloralhydrate 1000 ng/µL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 8270 B/N Mix 1, 1000 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Atrazine D5 (ethylamino D5) 1000 ng/µl in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 8260 IS/SS Mix, 2500 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorinated VOC Mix, 5 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Bromoacetic acid methyl ester 1000 ng/µl in Methyl-tert. but
0 VNĐ
Số lượng:
VPH Calibration Mix, 50 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Benzoic acid-benzyl ester 5000 ng/µl in n-Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
Phenol-Mix 17 1000 µg/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
1,2-Dibromo-3-chloropropane 2000 ng/µl in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mix 64 2000 µg/mL in Benzene/Dichloromethane 1:1
0 VNĐ
Số lượng:
EPA VOC Mix 3, 2000 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Diquat and Paraquat Mix 1 1000 µg/mL in Water
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 525.5 Mix, 500 mg/L, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Benzaldehyde Solution, 2000 mg/L, (RM ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
EPH Fractionation Surrogate Mix, 4000 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
EPA App. IX VOC Mix, 2000:10000:20000 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Dalapon 1000 ng/µl in Methyl-tert. butyl ether
0 VNĐ
Số lượng:
MCPP (Mecoprop) Standard Solution 2000mg/L, (RM ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
