01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Chromium (Cr) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Antimony (Sb) 1000 µg/mL in 20% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cobalt (Co) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cyanuric acid (13C3, 15N3)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cesium (Cs) 1000 µg/mL in 1% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Copper (Cu) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Europium (Eu) 1000 µg/mL in 2% HCl **
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Benzo(b)fluoranthene (d12) Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aluminum (Al) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cerium (Ce) 1000 µg/mL in 2% HCl **
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
You must enter all information in the (*) field

0989092200