01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Dysprosium (Dy) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
JP-5 Military Fuel Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Europium (Eu) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dibenz[a,h]anthracene (d14) Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chromium (Cr) +6 1000 µg/mL in H2O
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Gadolinium (Gd) 1000 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chromium (Cr) +3 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Glyphosate (2-13C, 15N) Solution
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Copper (Cu) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
You must enter all information in the (*) field

0989092200