01
Giỏ hàng
Germanium (Ge) 1000 µg/mL (NH4)2(Ge) F5 in 1% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Gallium (Ga) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
2.4-Dichlorophenoxyacetic acid (ring-13C6) Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Benzophenone (d10) Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Antimony (Sb) 1000 µg/mL in 5% HNO3 + 0.1% HF
0 VNĐ
Số lượng:
Hexachlorobenzene (13C6) Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Copper (Cu) 1000 µg/mL in 2% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Anthracene (13C6) Solution
0 VNĐ
Số lượng:
a-Endosulfan (13C9) Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Fluorene (13C6) Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Dicyclohexyl phthalate (ring-1,2-13C2, dicarboxyl-13C2) Solu
0 VNĐ
Số lượng:
Di-n-hexyl phthalate (ring-1,2-13C2, dicarboxyl-13C2) Soluti
0 VNĐ
Số lượng:
Gadolinium (Gd) 1000 µg/mL in 2% HCl**
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
