01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Copper (Cu) - 10% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Europium (Eu) - 4% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Bismuth (Bi) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
4,4'-Methylene bis(o-chloroaniline)
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chromium (Cr) - 10% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Cobalt (Co) - 4% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Acenaphthylene
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Nickel (Ni) - 10% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Thorium (Th) 10 µg/mL in 2% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
You must enter all information in the (*) field

0989092200