01
Giỏ hàng
Nitrite 100 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Fluoride 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Phosphorus from KH2PO4 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Ethanolamine 100 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Solution B of EPA 200.7 Cal Std 1 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Perchlorate 100 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrogen from NaNO2 100 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
ICP Analytical Mix in 4% HNO3 + Tr HF; Solution A only
0 VNĐ
Số lượng:
Initial Check Verification Std III
0 VNĐ
Số lượng:
Chloride 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Silica Fume
0 VNĐ
Số lượng:
Monoester Phthalates in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Potassium 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
ISO Method 15913 Pesticide Free Acid Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
LC/MS Daily Check Mixture 2
0 VNĐ
Số lượng:
Thiofanox sulfone Solution
0 VNĐ
Số lượng:
3-Hydroxy-5-phenylisoxazole
0 VNĐ
Số lượng:
Multielement cal std 5 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrate 10,000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
0.1% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Lactate 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Vickers Hardness of Ceramics and Hardmetals
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrosamines Mixture - 607,8070A
0 VNĐ
Số lượng:
Sodium (Na) 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Internal Standard for EPA Method 200.8 Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Solution B of EPA 200.8 Cal Std 3 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Ethanol-Water Solution (nom., 0.3 %)
0 VNĐ
Số lượng:
Optical Fiber Coating Diameter (Nominal Refractive Index 1.504)
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std 6 in 4% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Solution A of EPA 200.8 Cal Std 3 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std Sol A in 5% HNO3; Sol B in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 200.7 Cal Std 9 in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Sodium (Na) 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Bromide from NH4Br at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrate 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
ICP Multielement Calibration Std III
0 VNĐ
Số lượng:
PCB Mixture - 525.1
0 VNĐ
Số lượng:
Lactate 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Cholesterol in Freeze-Dried Human Serum
0 VNĐ
Số lượng:
Potassium 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Chloride from NH4Cl at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Diethanolamine 100 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Massachusetts EPH -Combined Aromatic/Aliphatic Fractionation
0 VNĐ
Số lượng:
Diesel Particulate Extract
0 VNĐ
Số lượng:
Perchlorate 1000 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Toxic Elements in Freeze-Dried Urine
0 VNĐ
Số lượng:
Iodide from NH4I at 10 µg/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 200.7 Cal Std 8 in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Initial Check Verification Std III
0 VNĐ
Số lượng:
Clenbuterol-hydroxymethyl
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std AB in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
ICP Multielement Calibration Std II
0 VNĐ
Số lượng:
Acid Extractables Mixture #2 - Skinner List
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrate 10,000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Polystyrene Spheres 30 µm Diameter Polystyrene Spheres
0 VNĐ
Số lượng:
Infrared Transmission Wavelength Standard
0 VNĐ
Số lượng:
Organics in Whale Blubber
0 VNĐ
Số lượng:
Multielement cal std 6 in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorpyrifos-methyl-oxon
0 VNĐ
Số lượng:
Perchlorate 1000 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Barium (Ba) Standard Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Trace Terrorist Explosives Simulants
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std 6020 Sol B in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Internal Standard for EPA Method 200.8 Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Lithium (Li) 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Perchlorate 1000 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Ammonium 100 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Lithium (Li) 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Diethanolamine 1000 ug/mL in H2O Exp Date: 1 Year
0 VNĐ
Số lượng:
Purgeables-Aromatics-Method 602-Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
5% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
Purgeables Mixture C
0 VNĐ
Số lượng:
Laboratory Performance Check Mixture - 531.1
0 VNĐ
Số lượng:
ICP Analytical Mx 11 in 4% HNO3 + 1% HF
0 VNĐ
Số lượng:
CAG Repeat Length Mutation in Huntington's Disease
0 VNĐ
Số lượng:
Ethanol-Water Solution (nom., 0.1 %)
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
