01
Giỏ hàng
1% Mg(NO3)2
0 VNĐ
Số lượng:
Acids Spiking Mixture-8270
0 VNĐ
Số lượng:
Semi-Volatiles Mixture #6 - 8250A
0 VNĐ
Số lượng:
2-Methoxyethyl 2-[4-(tert-butyl)phenyl]cyanoacetate
0 VNĐ
Số lượng:
Diaryl-parl-phenylene-diamines
0 VNĐ
Số lượng:
Semi-Volatiles Mixture #3 - 8270B
0 VNĐ
Số lượng:
ICP-MS Tuning Solution 3
0 VNĐ
Số lượng:
Initial Chk Ver Std in 4% HNO3 + Tr HF; solution A only
0 VNĐ
Số lượng:
2-Hydrazino-4,6-dimethylpyrimidine Solution
0 VNĐ
Số lượng:
2-(1,3-dimethylbutyl)-Benzenamine
0 VNĐ
Số lượng:
Lithium (Li) 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std A in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
F List 3 Alcohols Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Chk Std 6020 Sol B in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Thiofanox sulfoxide Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Dibromoacetic acid
0 VNĐ
Số lượng:
Fenoxaprop-P
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 200.8 Cal Std 2 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Ethanol-Water Solution (nom., 0.02 %)
0 VNĐ
Số lượng:
Demeton-S
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrate 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Organochlorine Pesticides Mixture #1 - 508
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorpyrifos-oxon
0 VNĐ
Số lượng:
Calibration Standard 2 - EPA Method 200.7
0 VNĐ
Số lượng:
Fluoride 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Sediment for Solid Sampling (Small Sample) Analytical Techniques
0 VNĐ
Số lượng:
Solution B of EPA 200.7 Cal Std 6 in 5% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Sulfate from Na2SO4 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Massachusetts EPH Aromatic Hydrocarbon Standards Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
Bituminous Coal (Nominal Mass Fraction 1 % Sulfur)
0 VNĐ
Số lượng:
Semi-Volatiles Mixture #1 - 8250A
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticides Mixture #2 - 507
0 VNĐ
Số lượng:
European Regulation Standards Pesticide Mixture 15
0 VNĐ
Số lượng:
Ciclesonide
0 VNĐ
Số lượng:
Cycloxaprid
0 VNĐ
Số lượng:
Initial Chk Ver Std in H2O; solution B only
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 200.7 Cal Std 2 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Mixture #9-Phenols
0 VNĐ
Số lượng:
Iodide 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
iCAP Q Tune Solution in 2% HNO3 + 0.5%HCl
0 VNĐ
Số lượng:
Coumafuryl
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std 3
0 VNĐ
Số lượng:
Semi-Volatiles Mixture #5 - 8250A
0 VNĐ
Số lượng:
European Regulation Standards Pesticide Mixture 2
0 VNĐ
Số lượng:
PE Stock Tuning Solution 3 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Organophosphorous Compounds Mixture - 8141A
0 VNĐ
Số lượng:
Semi-Volatiles Mixture #1 - 8270B
0 VNĐ
Số lượng:
Volatiles Mixture #1 - Skinner List
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Standard 1
0 VNĐ
Số lượng:
Calibration Standard 2 - EPA Method 200.7
0 VNĐ
Số lượng:
Used Auto Catalyst (Pellets)
0 VNĐ
Số lượng:
4,4'-Diamino-3,3'-dimethyldiphenyl methane
0 VNĐ
Số lượng:
2,6-Diamino-4-chloropyrimidine
0 VNĐ
Số lượng:
Magnesium 1000 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Magnesium 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Cyclopentanone
0 VNĐ
Số lượng:
EC PAH Check Mixture - 610
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std III
0 VNĐ
Số lượng:
Interference Check Std 6
0 VNĐ
Số lượng:
HSL volatile standard mixture
0 VNĐ
Số lượng:
Nitrate 100 ug/mL in H2O
0 VNĐ
Số lượng:
Acids Spiking Mixture, High Concentration - 8270,CLP
0 VNĐ
Số lượng:
2,5-Diaminotoluene sulfate (2-Methyl-p-phenylenediamine sulfate)
0 VNĐ
Số lượng:
Copper Oxychloride
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 200.7 Cal Std 8 in 2% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
Triazine Herbicides Mixture - 8141A
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mixture #2 - 525.2
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium Base Alloy
0 VNĐ
Số lượng:
20% NH4H2PO4 in 0.05% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Solution A of EPA 200.7 Cal Std 1 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 200.8 Cal Std 1 in 2% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
