01
Giỏ hàng
ICP wavelength calibration Std in 5% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Benzo(a)pyrene D12 100 ng/µL in Cyclohexane
0 VNĐ
Số lượng:
Standard Platinum Resistance Thermometer Certified Thermometer
0 VNĐ
Số lượng:
Sb (Antimony) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Sn (Tin) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Solder (40Sn - 60Pb)
0 VNĐ
Số lượng:
Alachlor
0 VNĐ
Số lượng:
Benzo(a)pyrene 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Allyxycarb
0 VNĐ
Số lượng:
DIN 38407 PAH Standard Mixture - 1
0 VNĐ
Số lượng:
Sulfur in Kerosine (High Level)
0 VNĐ
Số lượng:
NBS22 Oil (Carbon and Hydrogen Isotopes in Oil)
0 VNĐ
Số lượng:
Portland Cement (Blended with Limestone)
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 7-Mod
0 VNĐ
Số lượng:
EPA Method 526 Semi-Volatiles Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 7
0 VNĐ
Số lượng:
3-Amino-2-oxazolidinone sulfate
0 VNĐ
Số lượng:
Stainless Steel
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
Xylylcarb 100 ng/µL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Low Trace metals on Filters (10 filters/5 blanks) Exp Date:
0 VNĐ
Số lượng:
Fluoranthene D10 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Sulfur in Lub. Base Oil
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-1 in 7% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
V (Vanadium) 1000 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
White Cast Iron
0 VNĐ
Số lượng:
Sulfur in Kerosene (Low Level)
0 VNĐ
Số lượng:
Nitric Acid (subboiling distilled acid)
0 VNĐ
Số lượng:
Portland Cement (White Portland Cement with Low Iron)
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-2 in 7% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-3B-1 in 15% HCL
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 3
0 VNĐ
Số lượng:
Gold versus Platinum Thermocouple Certified Thermometer
0 VNĐ
Số lượng:
5% Nitric Acid Reagent Blank
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorinated Aromatics-Mix 7 100 ng/µL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Mercury in Water
0 VNĐ
Số lượng:
High-Purity DI 18 megaohm water
0 VNĐ
Số lượng:
Se (Selenium) 50 µg/g in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Ni-Cr-Fe-Nb-Mo Alloy UNS N07718 (disk form)
0 VNĐ
Số lượng:
2.2'.3'.4.5-Pentachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
USP-2232 in 5% HCl
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-4 in 7% HNO3
0 VNĐ
Số lượng:
Phosphorus Deoxidized Copper - Cu IX
0 VNĐ
Số lượng:
Toluene 100 µg/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 7
0 VNĐ
Số lượng:
NIST SRM 1877 BeO on MCE Filters (2 spiked filters)
0 VNĐ
Số lượng:
USP-232-3B-1 in 15% HCL
0 VNĐ
Số lượng:
m-Xylene 100 µg/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 7
0 VNĐ
Số lượng:
1,1,1,2-Tetrafluoroethane 100 µg/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide-Mix 18 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Quality Control Std 26 in 4% HNO3 + Tr HF
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,4,6-Tetrachlorophenol 100 µg/mL in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
White Cast Iron
0 VNĐ
Số lượng:
Se (Selenium) 50ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Allethrin
0 VNĐ
Số lượng:
Pyrene 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pyrene D10 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Sn (Tin) 1000ppm in mineral oil
0 VNĐ
Số lượng:
Canadian Drinking Water Organophosphorus Pesticides Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
Tiadinil 100 ng/µL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Fluoranthene 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Portland Cement (Blended with Slag and Fly Ash)
0 VNĐ
Số lượng:
Aromatic Volatile Organic Compounds Mixture #2 - 502.2/524.2
0 VNĐ
Số lượng:
Zinc-Aluminum Alloy
0 VNĐ
Số lượng:
EPA Method 1667 Carbonyl DNPH Mixture
0 VNĐ
Số lượng:
Indeno(1,2,3-c,d)pyrene 100 µg/mL in Cyclohexane
0 VNĐ
Số lượng:
Albendazole-2-amino
0 VNĐ
Số lượng:
Unpigmented Polyethylene Gas Pipe Resin
0 VNĐ
Số lượng:
Benzo(k)fluoranthene 100 µg/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
3-Amino-2-methyl-5-nitrobenzamide
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide-Mix 18 100 µg/mL in Ethylacetate
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
