01
Giỏ hàng
Chromium-Tungsten Steel
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',5,6'-Tetrachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',5-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3',4,4',5,5'-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
3,3',4,4',5,5'-Hexachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4,5,6,6'-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2,4,5-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Phosphor Bronze (CDA 544)
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3',5'-Tetrachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Molybdenum Oxide Concentrate
0 VNĐ
Số lượng:
Taleranol (?-Zearalanol)
0 VNĐ
Số lượng:
2.3.6-Trichlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Silicon Bronze
0 VNĐ
Số lượng:
Enrofloxacin-D5 hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Ni-Fe-Cr Alloy UNS N08825 (chip form)
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',5,6,6'-Nonachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Vitamin D Metabolites in Frozen Human Serum
0 VNĐ
Số lượng:
Isotopic Standard for Chlorine
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',6,6'-Tetrachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Creatinine in Frozen Human Serum
0 VNĐ
Số lượng:
LA Steel, High Silicon
0 VNĐ
Số lượng:
Extra Dense Lead Glass
0 VNĐ
Số lượng:
2',3,4-Trichlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
2.2'.3.3'-Tetrachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Chromium-Vanadium Steel (Modified)
0 VNĐ
Số lượng:
Stainless Steel, Low-Carbon (AISI 316L)
0 VNĐ
Số lượng:
Potassium Hydrogen Phthalate, pH Standard
0 VNĐ
Số lượng:
2',3,5-Trichlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
2.2'.3.3'.5.5'.6.6'-Octachlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Zinc-Base Die-Casting Alloy C (block form)
0 VNĐ
Số lượng:
Sodium Chloride
0 VNĐ
Số lượng:
Lead Nitrate
0 VNĐ
Số lượng:
2,3,3'-Trichlorobiphenyl Solution
0 VNĐ
Số lượng:
Benzoic Acid (Acidimetric Standard)
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,3',4,4',6-Heptachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
6-Methyl-2-thiouracil-13C,15N2
0 VNĐ
Số lượng:
2,5-Dimethyl-celecoxib DMC
0 VNĐ
Số lượng:
4-NP-SCA
0 VNĐ
Số lượng:
4-Formylaminoantipyrine FAA
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
